* Cập nhật: 10:50 PM 21/5/2017

* Danh sách nhóm

STT Mã sinh viên Họ tên sinh viên Lớp Nhóm DC BC HT ND TB + TC
1 3022160201 NGUYỄN KIỀU TIÊN 16CDAV1 1 8.5 7.0 5.0 7.0 6.9 2.2 9.1
2 3022160336 NGUYỄN THU TRANG 16CDAV1 1 8.5 7.0 5.0 7.0 6.9 -6.9 0.0
3 3022160318 LÝ THỊ THỤC LINH 16CDAV2 1 8.5 7.0 5.0 7.0 6.9 -1.8 5.1
4 3022160020 MẠCH GIA MỸ 16CDAV2 1 8.5 7.0 5.0 7.0 6.9 0.6 7.5
5 3022160023 VÕ THỊ KIM NGÂN 16CDAV2 1 8.5 7.0 5.0 7.0 6.9 1.1 8.0
6 3022160202 NGÔ QUÝ NHƠN 16CDAV1 1 8.5 7.0 5.0 7.0 6.9 -1.2 5.7
7 3022160066 PHẠM THANH DUY 16CDAV2 2 5.5 8.5 0.0 0.0 3.5 0.2 3.7
8 3022160033 TRẦN NGỌC PHƯƠNG QUỲNH 16CDAV1 2 5.5 8.5 0.0 0.0 3.5 0.4 3.9
9 3022160076 HOÀNG ĐÌNH NGUYÊN 16CDAV2 2 5.5 8.5 0.0 0.0 3.5 0.4 3.9
10 3022160043 TRẦN LÊ ANH THƯ 16CDAV1 2 5.5 8.5 0.0 0.0 3.5 0.4 3.9
11 3022160070 TRẦN THỊ HƯƠNG GIANG 16CDAV2 2 5.5 8.5 0.0 0.0 3.5 0.4 3.9
12 3022160096 NGUYỄN THỊ THÚY VI 16CDAV1 2 5.5 8.5 0.0 0.0 3.5 -2.1 1.4
13 3022160334 PHAN THỊ MỸ TIÊN 16CDAV1 2 5.5 8.5 0.0 0.0 3.5 -6.4 0.0
14 3022160348 VỎ THỊ CẨM YẾN 16CDAV1 3 6.0 5.5 0.0 0.0 2.9 -0.8 2.1
15 3022160309 NGUYỄN ĐOÀN THU HIỀN 16CDAV2 3 6.0 5.5 0.0 0.0 2.9 -0.8 2.1
16 3022160346 VƯƠNG NGỌC KHÁNH VY 16CDAV1 3 6.0 5.5 0.0 0.0 2.9 -3.3 0.0
17 3022160034 CÁP THỊ NHƯ QUỲNH 16CDAV1 3 6.0 5.5 0.0 0.0 2.9 -0.3 2.6
18 3022160325 PHÙNG THỊ TUYẾT NHUNG 16CDAV1 3 6.0 5.5 0.0 0.0 2.9 -3.3 0.0
19 3022160301 NGUYỄN HUỲNH ANH 16CDAV1 3 6.0 5.5 0.0 0.0 2.9 -0.8 2.1
20 3022160085 NGUYỄN VĂN TUẤN 16CDAV1 4 5.5 5.5 5.5 6.5 5.8 -0.3 5.4
21 3022160344 VÕ TRUNG VẤN 16CDAV1 4 5.5 5.5 5.5 6.5 5.8 -0.3 5.4
22 3022160803 TRƯƠNG TIỂU HỒNG 16CDAV2 4 5.5 5.5 5.5 6.5 5.8 0.3 6.1
23 3022160105 TRẦN THỊ TÚ QUYÊN 16CDAV1 4 5.5 5.5 5.5 6.5 5.8 0.8 6.6
24 3022160008 VŨ HOÀNG LÊ HIỀN 16CDAV2 5 5.0 5.0 3.5 2.0 3.9 0.4 4.2
25 3022160084 PHẠM HỒNG TRUNG 16CDAV1 5 5.0 5.0 3.5 2.0 3.9 0.4 4.2
26 3022160330 TRỊNH NHƯ PHƯƠNG 16CDAV1 5 5.0 5.0 3.5 2.0 3.9 0.9 4.7
27 3022160065 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG 16CDAV2 5 5.0 5.0 3.5 2.0 3.9 -0.3 3.6
28 3022160064 NGUYỄN THỊ DIỄM 16CDAV2 5 5.0 5.0 3.5 2.0 3.9 -0.4 3.5
29 3022160310 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 16CDAV2 5 5.0 5.0 3.5 2.0 3.9 -0.4 3.5
30 3022160213 TRẦN MINH HIẾU 16CDAV2 6 8.0 5.5 4.5 5.0 5.8 0.7 6.5
31 3022160050 LÊ THỊ BÍCH VÂN 16CDAV1 6 8.0 5.5 4.5 5.0 5.8 0.0 5.8
32 3022160204 NGUYỄN THỊ KIM THÙY 16CDAV1 6 8.0 5.5 4.5 5.0 5.8 0.3 6.1
33 3022160071 TRẦN THỊ THANH HẰNG 16CDAV2 6 8.0 5.5 4.5 5.0 5.8 -0.3 5.5
34 3022160048 LÊ THỊ THANH TUYỀN 16CDAV1 6 8.0 5.5 4.5 5.0 5.8 -1.2 4.6
35 3022160400 HOÀNG THỊ THÚY 16CDAV1 6 8.0 5.5 4.5 5.0 5.8 -0.3 5.5
36 3022160072 NGUYỄN HOÀNG GIA HUY 16CDAV2 7 7.0 6.5 4.0 4.0 5.4 0.5 5.9
37 3022160081 NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG THẢO 16CDAV1 7 7.0 6.5 4.0 4.0 5.4 0.0 5.4
38 3022160051 NGUYỄN KIM THU VÂN 16CDAV1 7 7.0 6.5 4.0 4.0 5.4 0.5 5.9
39 3001160044 LÊ MINH NHỰT 16CDTH1 7 7.0 6.5 4.0 4.0 5.4 -3.5 1.9
40 3022160089 NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN 16CDAV1 7 7.0 6.5 4.0 4.0 5.4 -0.5 4.9
41 3022160080 TRẦN THANH THẢO 16CDAV1 7 7.0 6.5 4.0 4.0 5.4 -1.0 4.4
42 3022160800 NGUYỄN VŨ LINH 16CDAV2 8 5.5 8.0 7.0 7.5 7.0 -0.3 6.7
43 3022160203 BÙI THANH HOÀNG 16CDAV2 8 5.5 8.0 7.0 7.5 7.0 -0.1 6.9
44 3022160078 TRẦN VĂN PHƯỚC 16CDAV1 8 5.5 8.0 7.0 7.5 7.0 0.6 7.6
45 3022160063 VÕ LÊ HOÀNG AN 16CDAV1 8 5.5 8.0 7.0 7.5 7.0 0.6 7.6
46 3022160025 TRƯƠNG THỊ QUỲNH NHƯ 16CDAV1 8 5.5 8.0 7.0 7.5 7.0 0.6 7.6
47 3022160067 PHẠM NHẬT DUY 16CDAV2 9 0.0 3.0 2.0 3.0 2.0 -3.5 0.0
48 3022160001 ĐÀO NHẬT VY 16CDAV1 9 0.0 3.0 2.0 3.0 2.0 -3.0 0.0
49 3022160019 VŨ THỊ THẢO MINH 16CDAV2 9 0.0 3.0 2.0 3.0 2.0 1.0 3.0
50 3022160100 TRẦN HOÀNG MAI TRINH 16CDAV1 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
51 3022160214 TRẦN THỊ HẢI DƯƠNG 16CDAV2 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
52 3022160014 NGUYỄN HOÀNG LINH 16CDAV2 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
53 3001160150 NGUYỄN PHƯƠNG NAM 16CDTH1 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
54 2001130074 Đặng Nhật Thịnh 16CDTH2 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
55 3014130131 Hồ Thị Thu Trang 13CDHD2 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0

* Thông tin nhóm

Nhóm Đề tài Ngày BC đề cương Ngày BC Kết quả Email Điện thoại Nhóm trưởng
1 Đặc điểm cấu tạo từ trong tiếng Anh 25/2/2017 1/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 0938 259 029 VÕ THỊ KIM NGÂN
2 Nghi thức lời cảm ơn nhìn từ văn hóa của nước Úc 25/2/2017 1/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01222 613 680 PHẠM THANH DUY
3 Từ tượng thanh mô phỏng va chạm trong tiếng Anh 25/2/2017 1/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01659 935 521 CÁP THỊ NHƯ QUỲNH
4 Hành vi xin phép trong tiếng Việt và tiếng Anh nhìn góc độ lịch sự 25/2/2017 22/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 0927 424 494 TRẦN THỊ TÚ QUYÊN
5 Các phương tiện biểu đạt tình thái trong tiếng Anh 25/2/2017 22/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 0989 754 852 TRỊNH NHƯ PHƯƠNG
6 Các thì trong tiếng Anh 25/2/2017 22/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01668 050 214 TRẦN MINH HIẾU
7 Đặc điểm nghi thức giới thiệu trong tiếng Anh của người Mỹ 4/3/2017 29/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 0934 349 800 NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG THẢO
8 Hàm ngôn trong các từ chỉ màu sắc trong thành ngữ tiếng Anh 4/3/2017 29/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01664 702 878 BÙI THANH HOÀNG
9 Tục ngữ liên quan đến sức khỏe con người trong tiếng Anh 4/3/2017 29/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 0967 141 054 ĐÀO NHẬT VY

* Thắc mắc điểm đến hết 28/5/2017. Không giải quyết bất kỳ thắc mắc nào sau thời hạn này.