* Cập nhật: 6:30 PM 8/6/2017

* Danh sách nhóm

STT Mã sinh viên Họ tên sinh viên Lớp Nhóm DC BC HT ND TB + TC
1 2004150258 Trương Thị Tường Vân 06DHHH2 1 8.0 6.5 8.5 7.0 7.5 2.5 10.0
2 2004150158 Lê Thị Tiên 06DHHH5 1 8.0 6.5 8.5 7.0 7.5 0.8 8.3
3 2004150233 Nguyễn Thị Phương Thảo 06DHHH5 1 8.0 6.5 8.5 7.0 7.5 -0.8 6.7
4 2004150274 Đỗ Thị Ngọc ánh 06DHHH3 1 8.0 6.5 8.5 7.0 7.5 -0.2 7.3
5 2004150268 Nguyễn Thị Hoàng Nhơn 06DHHH1 1 8.0 6.5 8.5 7.0 7.5 0.8 8.3
6 2004150188 Nguyễn Nhật Tú 06DHHH5 1 8.0 6.5 8.5 7.0 7.5 -1.4 6.1
7 2004150234 Giang Hoàng Tiến 06DHHH5 1 8.0 6.5 8.5 7.0 7.5 0.8 8.3
8 2004150297 Trương Ngọc Quỳnh Trang 06DHHH2 1 8.0 6.5 8.5 7.0 7.5 -0.2 7.3
9 2002150158 Hà Duy Thiện 06DHDT2 2 4.0 7.0 4.0 4.5 4.9 1.6 6.4
10 2002150241 Nguyễn Thành Tính 06DHDT4 2 4.0 7.0 4.0 4.5 4.9 -0.7 4.2
11 2002150206 Nguyễn Tấn Nghĩa 06DHDT4 2 4.0 7.0 4.0 4.5 4.9 -0.7 4.2
12 2002150207 Lê Huỳnh Tuấn 06DHDT4 2 4.0 7.0 4.0 4.5 4.9 -0.7 4.2
13 2002150122 Vũ Hoàng Lâm 06DHDT4 2 4.0 7.0 4.0 4.5 4.9 -0.4 4.5
14 2002150089 Trần Quang Nhựt 06DHDT4 2 4.0 7.0 4.0 4.5 4.9 1.1 5.9
15 2002150272 Nguyễn Đình Tú 06DHDT2 2 4.0 7.0 4.0 4.5 4.9 -0.7 4.2
16 2004150149 Nguyễn Thị Thu Hiền 06DHHH4 3 4.0 7.5 6.5 4.5 5.6 1.0 6.6
17 2003150013 Nguyễn Thị Thùy Dương 06DHCK3 3 4.0 7.5 6.5 4.5 5.6 -0.7 4.9
18 2003150198 Vương Thị Kim Ngọc 06DHCK4 3 4.0 7.5 6.5 4.5 5.6 0.2 5.8
19 2004150222 Nguyễn Hoàng Duy 06DHHH1 3 4.0 7.5 6.5 4.5 5.6 -0.7 4.9
20 2004150192 Đặng Thị ánh Ngọc 06DHHH3 3 4.0 7.5 6.5 4.5 5.6 -0.4 5.2
21 2003150203 Hoàng Lê Bình 06DHCK4 3 4.0 7.5 6.5 4.5 5.6 0.2 5.8
22 2004150266 Văn Thị Mỹ Linh 06DHHH4 3 4.0 7.5 6.5 4.5 5.6 -1.2 4.4
23 2204150041 Nguyễn Thành Tiến 05DHLHH1 4 8.5 7.0 7.5 9.0 8.0 0.2 8.2
24 2022150089 Đỗ Thị Kim Chi 06DHDB2 4 8.5 7.0 7.5 9.0 8.0 2.1 10.0
25 2022150079 Lê Thị Ngọc ánh 06DHDB2 4 8.5 7.0 7.5 9.0 8.0 0.2 8.2
26 2022150057 Nguyễn Trần Thảo My 06DHDB2 4 8.5 7.0 7.5 9.0 8.0 0.7 8.7
27 2022150034 Cao Trần Minh Hiếu 06DHDB2 4 8.5 7.0 7.5 9.0 8.0 0.4 8.4
28 2022150152 Nguyễn Phạm Đức Thảo 06DHDB2 4 8.5 7.0 7.5 9.0 8.0 0.2 8.2
29 2022150018 Nguyễn Hoàng Bảo 06DHDB2 4 8.5 7.0 7.5 9.0 8.0 0.8 8.8
30 2204150018 Nguyễn Thành An 05DHLHH1 4 8.5 7.0 7.5 9.0 8.0 0.5 8.5
31 2022150043 Trương Thị Thanh Tuyền 06DHDB2 5 7.5 6.5 7.0 6.0 6.8 0.6 7.3
32 2022150195 Nguyễn Bá Huy 06DHDB2 5 7.5 6.5 7.0 6.0 6.8 0.6 7.3
33 2022150029 Trần Thị Tuyết Ngân 06DHDB2 5 7.5 6.5 7.0 6.0 6.8 1.1 7.8
34 2022150049 Nguyễn Thị Hồng Gấm 06DHDB2 5 7.5 6.5 7.0 6.0 6.8 -0.3 6.4
35 2022150039 Ngô Thị Kim Ngân 06DHDB2 5 7.5 6.5 7.0 6.0 6.8 -0.9 5.9
36 2022150220 Ngô Phong Nhân 06DHDB2 5 7.5 6.5 7.0 6.0 6.8 0.6 7.3
37 2022150176 Nguyễn Điển Vũ 06DHDB2 5 7.5 6.5 7.0 6.0 6.8 -0.3 6.4
38 2002150193 Vũ Thị Hồng Hạnh 06DHDT2 6 7.5 6.5 7.0 5.0 6.5 0.9 7.4
39 2002150078 Trần Trung Hậu 06DHDT4 6 7.5 6.5 7.0 5.0 6.5 0.4 6.9
40 2002150075 Phan Công Thái 06DHDT4 6 7.5 6.5 7.0 5.0 6.5 0.7 7.2
41 2002150044 Thái Huy Hoàng 06DHDT1 6 7.5 6.5 7.0 5.0 6.5 1.5 8.0
42 2002150073 Nguyễn Hoàng Việt 06DHDT1 6 7.5 6.5 7.0 5.0 6.5 -0.9 5.6
43 2002150066 Bùi Việt Hùng 06DHDT4 6 7.5 6.5 7.0 5.0 6.5 -0.4 6.1
44 2013140344 Trần Minh Nghĩa 05DHQT3 6 7.5 6.5 7.0 5.0 6.5 -0.9 5.6
45 2008150234 Võ Thị Kim Cương 06DHSH1 6 7.5 6.5 7.0 5.0 6.5 1.9 8.4
46 2009150118 Đặng Thị Trinh 06DHMT2 7 5.5 6.0 7.5 6.5 6.4 0.3 6.6
47 2005150183 Võ Thị Ngọc Trang 06DHTP2 7 5.5 6.0 7.5 6.5 6.4 1.4 7.8
48 2004150039 Phạm Lê Huỳnh Nhân 06DHHH3 7 5.5 6.0 7.5 6.5 6.4 0.5 6.9
49 2004150108 Nguyễn Thị An 06DHHH5 7 5.5 6.0 7.5 6.5 6.4 -2.5 3.9
50 2004150082 Nguyễn Phương Trang 06DHHH5 7 5.5 6.0 7.5 6.5 6.4 0.4 6.7
51 2004150003 Nguyễn Bảo Toàn 06DHHH1 7 5.5 6.0 7.5 6.5 6.4 -0.3 6.1
52 2003150039 Phạm Ngọc Hải 06DHCK1 7 5.5 6.0 7.5 6.5 6.4 0.5 6.9
53 2002140038 Phùng Xuân Đức 05DHDT3 7 5.5 6.0 7.5 6.5 6.4 -1.0 5.4
54 2003150125 Lê Ngọc Huy Trí 06DHCK1 7 5.5 6.0 7.5 6.5 6.4 0.5 6.9
55 2008150002 Tạ Thị Thanh Thúy 06DHSH2 8 7.5 8.5 9.0 7.0 8.0 2.3 10.0
56 2004150035 Phạm Ngọc Vy 06DHHH2 8 7.5 8.5 9.0 7.0 8.0 1.3 9.3
57 2004150213 Dương Thị Kim Yến 06DHHH2 8 7.5 8.5 9.0 7.0 8.0 -0.6 7.4
58 2022150100 Nguyễn Lê Minh Tú 06DHDB3 8 7.5 8.5 9.0 7.0 8.0 0.4 8.4
59 2001140379 Kiều Ngọc Hoa 05DHTH1 8 7.5 8.5 9.0 7.0 8.0 0.4 8.4
60 2002130057 Lê Nguyễn Thái Duy 04DHDT1 9 5.5 5.5 5.0 7.0 5.8 -1.5 4.3
61 2002150005 Nguyễn Anh Khoa 06DHDT2 9 5.5 5.5 5.0 7.0 5.8 1.8 7.6
62 2002150054 Nguyễn Long Thuẩn 06DHDT2 9 5.5 5.5 5.0 7.0 5.8 -4.0 1.8
63 2002150085 Nguyễn Tuấn Khải 06DHDT2 9 5.5 5.5 5.0 7.0 5.8 2.3 8.1
64 2002150215 Trần Lê Duy Kha 06DHDT4 9 5.5 5.5 5.0 7.0 5.8 -0.8 5.0
65 2002150055 Nguyễn Minh Toàn 06DHDT2 9 5.5 5.5 5.0 7.0 5.8 1.5 7.3
66 2002150171 Nguyễn Trung Hiếu 06DHDT2 9 5.5 5.5 5.0 7.0 5.8 -0.8 5.0
67 2002150004 Văn Lê Trường 06DHDT2 10 7.5 5.5 6.0 6.0 6.3 0.9 7.2
68 2002150008 Ngô Trần Quốc Bảo 06DHDT2 10 7.5 5.5 6.0 6.0 6.3 1.2 7.5
69 2002150025 Nguyễn Hữu Kha 06DHDT4 10 7.5 5.5 6.0 6.0 6.3 0.4 6.7
70 2002150040 Lê Hồng Lĩnh 06DHDT1 10 7.5 5.5 6.0 6.0 6.3 0.4 6.7
71 2002150016 Đào Xuân Chinh 06DHDT2 10 7.5 5.5 6.0 6.0 6.3 -0.5 5.8
72 2002150179 Trương Văn Hải 06DHDT2 10 7.5 5.5 6.0 6.0 6.3 -0.5 5.8
73 2002150184 Võ Văn Trung 06DHDT4 10 7.5 5.5 6.0 6.0 6.3 -0.5 5.8
74 2006150129 Nguyễn Phương Duy 06DHTS1 10 7.5 5.5 6.0 6.0 6.3 0.1 6.4
75 2001140146 Đào Ngọc Minh Nghi 05DHTH2 11 6.5 2.0 0.0 1.0 2.4 -1.5 0.9
76 2004150164 Nguyễn Thị Kim Ngân 06DHHH5 11 6.5 2.0 0.0 1.0 2.4 -1.5 0.9
77 2002150035 Bùi Vũ Hảo 06DHDT1 11 6.5 2.0 0.0 1.0 2.4 0.5 2.9
78 2004150184 Nguyễn Huy Hoàng 06DHHH5 11 6.5 2.0 0.0 1.0 2.4 -1.0 1.4
79 2002130025 Huỳnh Hoài Tâm 04DHDT1 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
80 2002130013 Võ Minh Tân 04DHDT4 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0

* Thông tin nhóm

Nhóm Đề tài Ngày BC đề cương Ngày BC Kết quả Email Điện thoại Nhóm trưởng
1 Ứng dụng triterpenoid trong y dược 23/2/2017 23/3/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 0983 841 008 Trương Thị Tường Vân
2 Hệ thống báo cháy trong công nghiệp 23/2/2017 23/3/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01694 994 934 Hà Duy Thiện
3 Ảnh hưởng xăng (92, 95, E5) với tuổi thọ động cơ xe máy 23/2/2017 23/3/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01269 716 912 Nguyễn Thị Thu Hiền
4 Chất màu tự nhiên trong thực phẩm 23/2/2017 30/3/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01206 335 061 Đỗ Thị Kim Chi
5 Những điều cần biết về chất bảo quản Natri benzoat trong thực phẩm 23/2/2017 30/3/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01648 544 043 Trần Thị Tuyết Ngân
6 Hệ thống đọc thẻ ATM của ngân hàng ACB 23/2/2017 30/3/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01285 847 603 Vũ Thị Hồng Hạnh
7 Máy sấy tự động đảo nông sản sử dụng nguyên liệu từ phế phẩm nông nghiệp 1/3/2017 20/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01686 770 659 Đặng Thị Trinh
8 Hệ thống HPLC và ứng dụng trong phân tích thực phẩm 1/3/2017 20/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 0981 243 597 Tạ Thị Thanh Thúy
9 Nguyên lý hoạt động của cảm biến vân tay của điện thoại thông minh 1/3/2017 20/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 0969 903 951 Nguyễn Tuấn Khải
10 Cảm biến nhiệt độ, oxy hòa tan trong nước trong quy trình nuôi tôm 1/3/2017 27/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 0934 923 035 Văn Lê Trường
11 Ứng dụng cảm biến điện hóa 1/3/2017 27/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 0898 451 782 Nguyễn Huy Hoàng

* Thắc mắc đến hết ngày 13/6/2017. Sau thời gian này, không giải quyết bất kỳ thắc mắc nào.