* Cập nhật: 10:35 PM 21/5/2017

* Danh sách nhóm

STT Mã sinh viên Họ tên sinh viên Lớp Nhóm DC BC HT ND TB + TC
1 2004150246 Nguyễn Thị Thanh Hằng 06DHHH4 1 6.5 7.0 8.5 6.5 7.1 0.4 7.5
2 2004150013 Nguyễn Thị Huỳnh Trân 06DHHH2 1 6.5 7.0 8.5 6.5 7.1 0.4 7.5
3 2004150229 Đỗ Thị Thanh Thủy 06DHHH2 1 6.5 7.0 8.5 6.5 7.1 0.4 7.5
4 2004150038 Đỗ Phạm Hoàng Tú 06DHHH2 1 6.5 7.0 8.5 6.5 7.1 0.9 8.0
5 2004150083 Lê Ngọc Phương Tuyền 06DHHH5 1 6.5 7.0 8.5 6.5 7.1 0.4 7.5
6 2023150059 Trần Ngọc Cẩm Tú 06DHNH2 1 6.5 7.0 8.5 6.5 7.1 0.4 7.5
7 2004150054 Nguyễn Võ Thảo Uyên 06DHHH2 2 7.5 2.5 4.5 3.0 4.4 0.6 5.0
8 2008150009 Phan Thị Nguyệt ánh 06DHSH1 2 7.5 2.5 4.5 3.0 4.4 1.0 5.4
9 2005150255 Bùi Thị Bích Trâm 06DHTP1 2 7.5 2.5 4.5 3.0 4.4 0.1 4.5
10 2013140463 Võ Thị Ngọc Liên 05DHQT3 2 7.5 2.5 4.5 3.0 4.4 0.1 4.5
11 2008150228 Trần Hoàng Vỷ 06DHSH1 2 7.5 2.5 4.5 3.0 4.4 0.1 4.5
12 2004150179 Phan Cẩm Vân 06DHHH2 2 7.5 2.5 4.5 3.0 4.4 0.1 4.5
13 2013150158 Trương Thị Mỹ Duyên 06DHQT3 2 7.5 2.5 4.5 3.0 4.4 0.1 4.5
14 2004150240 Nguyễn Ngọc Khánh Đan 06DHHH4 2 7.5 2.5 4.5 3.0 4.4 0.1 4.5
15 2001140336 Nguyễn Vủ Phương 05DHTH1 3 6.5 7.5 8.0 7.0 7.3 1.6 8.9
16 2001140520 Nguyễn Hữu Phước 05DHTH1 3 6.5 7.5 8.0 7.0 7.3 1.0 8.3
17 2001140159 Nguyễn Mai Như Nguyễn 05DHTH3 3 6.5 7.5 8.0 7.0 7.3 0.2 7.5
18 2001140164 Lâm Tường Đạt Nhân 05DHTH1 3 6.5 7.5 8.0 7.0 7.3 0.2 7.5
19 2001140501 Phạm Đăng Thiên Duy 05DHTH3 3 6.5 7.5 8.0 7.0 7.3 0.2 7.5
20 2004150263 Lê Thanh Tài 06DHHH4 3 6.5 7.5 8.0 7.0 7.3 0.2 7.5
21 2002150170 Lê Minh Thức 06DHDT4 3 6.5 7.5 8.0 7.0 7.3 0.2 7.5
22 2004150008 Phạm Tấn Phát 06DHHH3 4 6.0 7.0 9.0 8.5 7.6 1.2 8.8
23 2004150101 Đào Thị Bạch Tuyết 06DHHH1 4 6.0 7.0 9.0 8.5 7.6 0.4 8.0
24 2004150228 Lê Đức Thái 06DHHH3 4 6.0 7.0 9.0 8.5 7.6 0.1 7.7
25 2004150141 Đoàn Thị Hiền Phương 06DHHH5 4 6.0 7.0 9.0 8.5 7.6 0.1 7.7
26 2004150066 Lê Tự Vy 06DHHH5 4 6.0 7.0 9.0 8.5 7.6 0.1 7.7
27 2004150049 Nguyễn Văn Đông 06DHHH4 4 6.0 7.0 9.0 8.5 7.6 0.1 7.7
28 2004150244 Thái Hoài Thế Phụng 06DHHH3 4 6.0 7.0 9.0 8.5 7.6 0.1 7.7
29 2008150072 Nguyễn Thị Thúy Dương 06DHSH2 4 6.0 7.0 9.0 8.5 7.6 0.1 7.7
30 2004150062 Phạm Thị Phượng 06DHHH3 4 6.0 7.0 9.0 8.5 7.6 1.8 9.4
31 2004150235 Bùi Phạm Hoàng Nguyên 06DHHH3 5 4.5 7.0 4.0 5.0 5.1 -1.4 3.7
32 2004150129 Trần Phương Uyên 06DHHH5 5 4.5 7.0 4.0 5.0 5.1 -1.9 3.2
33 2004150305 Nguyễn Ngọc Thùy Trang 06DHHH2 5 4.5 7.0 4.0 5.0 5.1 0.9 6.0
34 2004150208 Trần Nhân Hậu 06DHHH4 5 4.5 7.0 4.0 5.0 5.1 0.6 5.7
35 2004150102 Lê Hoàng Vĩnh Phú 06DHHH3 5 4.5 7.0 4.0 5.0 5.1 0.3 5.4
36 2004150025 Nguyễn Thị Huỳnh Như 06DHHH4 5 4.5 7.0 4.0 5.0 5.1 1.0 6.2
37 2004150006 Mai Lâm Hoàng Lộc 06DHHH3 5 4.5 7.0 4.0 5.0 5.1 -1.0 4.1
38 2004150081 Nguyễn Anh Tuấn 06DHHH2 5 4.5 7.0 4.0 5.0 5.1 0.3 5.4
39 2022140038 Nguyễn Việt Hải 05DHDB1 5 4.5 7.0 4.0 5.0 5.1 -1.0 4.1
40 2003150229 Trần Thanh Tâm 06DHCK4 6 6.0 6.0 3.5 4.5 5.0 2.7 7.7
41 2003150266 Nguyễn Trí Toàn 06DHCK4 6 6.0 6.0 3.5 4.5 5.0 0.0 5.0
42 2003150002 Phạm Quốc Cường 06DHCK1 6 6.0 6.0 3.5 4.5 5.0 0.0 5.0
43 2004150262 Nguyễn Trâm Anh 06DHHH5 7 7.0 5.0 2.5 2.5 4.3 -0.3 4.0
44 2004150148 Phạm Thị Thu Thảo 06DHHH3 7 7.0 5.0 2.5 2.5 4.3 0.0 4.3
45 2004150084 Đỗ Thị Lan Anh 06DHHH5 7 7.0 5.0 2.5 2.5 4.3 -2.3 2.0
46 2004150294 Bùi Thị Hằng 06DHHH4 7 7.0 5.0 2.5 2.5 4.3 -0.3 4.0
47 2004150306 Lê Ngọc Bích Trâm 06DHHH1 7 7.0 5.0 2.5 2.5 4.3 -0.3 4.0
48 2004150095 Đỗ Lan Uyên 06DHHH2 7 7.0 5.0 2.5 2.5 4.3 -0.3 4.0
49 2004150166 Huỳnh Kiến Thư 06DHHH5 7 7.0 5.0 2.5 2.5 4.3 -0.3 4.0
50 2004150165 Nguyễn Thị Thùy Dương 06DHHH1 7 7.0 5.0 2.5 2.5 4.3 0.0 4.3
51 2004150053 Võ Thị Thanh Dung 06DHHH4 7 7.0 5.0 2.5 2.5 4.3 1.3 5.6
52 2008150066 Nguyễn Thị Hà Trang 06DHSH2 8 8.5 7.5 9.0 8.0 8.3 0.0 8.3
53 2005140200 Trần Khánh Hùng 05DHTP5 8 8.5 7.5 9.0 8.0 8.3 0.0 8.3
54 2008150230 Nguyễn Thị Bích Liên 06DHSH1 8 8.5 7.5 9.0 8.0 8.3 0.0 8.3
55 2008150130 Phạm Thị Kim Ngân 06DHSH1 8 8.5 7.5 9.0 8.0 8.3 0.0 8.3
56 2008150231 Trần Thị Thùy Trang 06DHSH1 8 8.5 7.5 9.0 8.0 8.3 0.0 8.3
57 2008150232 Lê Quốc Đạt 06DHSH1 8 8.5 7.5 9.0 8.0 8.3 0.5 8.8
58 2004150191 Hồ Thủy Tiên 06DHHH2 9 4.0 5.0 5.0 7.0 5.3 0.1 5.4
59 2004150116 Đào Đức Tín 06DHHH2 9 4.0 5.0 5.0 7.0 5.3 0.6 5.9
60 2004150017 Phạm Huỳnh Anh Thư 06DHHH2 9 4.0 5.0 5.0 7.0 5.3 -0.8 4.5
61 2004150002 Mai Thị Thùy Trang 06DHHH2 9 4.0 5.0 5.0 7.0 5.3 0.7 6.0
62 2004150047 Phạm Bình Phương Dung 06DHHH5 9 4.0 5.0 5.0 7.0 5.3 -0.8 4.5
63 2004150172 Nguyễn Phương Minh Ngọc 06DHHH5 9 4.0 5.0 5.0 7.0 5.3 -0.8 4.5
64 2004150056 Nguyễn Huỳnh Yến Nhi 06DHHH5 9 4.0 5.0 5.0 7.0 5.3 -0.8 4.5
65 2004150264 Hồ Thị Mỹ Phương 06DHHH3 9 4.0 5.0 5.0 7.0 5.3 0.1 5.4
66 2022150069 Trần Trà Giang 06DHDB2 9 4.0 5.0 5.0 7.0 5.3 0.6 5.9
67 2005140054 Nguyễn Tuấn Đạt 05DHTP2 10 7.5 8.5 9.5 7.0 8.1 1.8 10.0
68 2003140003 Hồ Văn Bảo 05DHCK1 10 7.5 8.5 9.5 7.0 8.1 0.4 8.6
69 2005150164 Lê Thị Thanh Thủy 06DHTP5 10 7.5 8.5 9.5 7.0 8.1 -0.6 7.5
70 2004150243 Hồ Thị Kiều 06DHHH5 10 7.5 8.5 9.5 7.0 8.1 -0.9 7.2
71 2008150196 Nguyễn Thị ánh Thu 06DHSH1 10 7.5 8.5 9.5 7.0 8.1 -0.9 7.2
72 2002150072 Hà Duy Phương 06DHDT3 10 7.5 8.5 9.5 7.0 8.1 -3.4 4.7
73 2002150269 Nguyễn Trần Quang Huy 06DHDT3 10 7.5 8.5 9.5 7.0 8.1 -0.4 7.7
74 2008130167 Nguyễn Khắc Truyện 04DHSH2 10 7.5 8.5 9.5 7.0 8.1 0.7 8.9
75 2004150315 Trần ánh Dương 06DHHH2 11 0.0 0.0 7.5 5.0 3.1 -0.7 2.4
76 2001140019 Lê Quang Bảo 05DHTH4 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
77 2013120130 Đỗ Đăng Khoa 03DHTH2 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
78 2004150007 Hà Thị Mỹ Linh 06DHHH4 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
79 2001140157 Nguyễn Hữu Nguyên 05DHTH1 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
80 2004150009 Nguyễn Phạm Bích Phượng 06DHHH5 X 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0

* Thông tin nhóm

Nhóm Đề tài Ngày BC đề cương Ngày BC Kết quả Email Điện thoại Nhóm trưởng
1 NGHIÊN CỨU VIỆC ÁP DỤNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT LÊN CÂY TRỒNG DỰA TRÊN THỊ TRƯỜNG KINH TẾ HIỆN NAY 20/2/2017 20/3/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 0904 802 169 Đỗ Phạm Hoàng Tú
2 Công nghệ lên men ứng dụng trong thực phẩm 20/2/2017 20/3/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01229 180 807 Nguyễn Võ Thảo Uyên
3 Thiết kế web bán thuốc bảo vệ thực vật 20/2/2017 20/3/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01685 651 238 Nguyễn Hữu Phước
4 Ứng dụng của phân gia súc đối với đời sống và sả xuất 20/2/2017 27/3/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01667 378 685 Phạm Thị Phượng
5 Ứng dụng 1-MCP trong bảo quản nông sản 20/2/2017 27/3/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 0903 199 624 Bùi Phạm Hoàng Nguyên
6 Vai trò của công nghệ CNC tự động hóa trong công nghiệp 20/2/2017 27/3/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01642 022 109 Trần Thanh Tâm
7 kỹ thuật chiết soxhlet định lượng chất béo 27/2/2017 17/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01205 992 872 Võ Thị Thanh Dung
8 Lợi ích và tác hại của sinh vật biến đổi gen trong thực phẩm 27/2/2017 17/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01264 321 154 Lê Quốc Đạt
9 Ứng dụng Acid poly gamma glutamic trong thực phẩm và dược phẩm 27/2/2017 17/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01684 437 553 Đào Đức Tín
10 Các hợp chất tự nhiên có khả năng phòng chống ung thư 27/2/2017 24/4/2017 This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. 01218 522 740 Nguyễn Trần Quang Huy
11 (Do nhà có đám 2 tuần đầu nên vắng) 27/2/2017 24/4/2017     Trần ánh Dương

 

* Thắc mắc điểm đến hết ngày 28/5/2017. Không giải quyết bất kỳ thắc mắc nào sau ngày này.