Cập nhật: 10/12/2016 1:59 PM

STT MSSV Họ tên sinh viên DTB DC TC Ghi chú B1 B2 B3 B4 B5 B6 B7
1 2008150008 Nguyễn Thị Ngọc ánh 4.3 1.6 5.9   9.0   3.0 6.0 6.0   6.0
2 2001150261 Nguyễn Chí Bằng 7.0 1.5 8.5   5.0 6.0 6.0 8.0 8.0 6.0 10.0
3 2001150224 Lưu Quang Bình 7.9 1.6 9.4   7.0 6.0 6.0 8.0 8.0 10.0 10.0
4 2001150088 Nguyễn Thị Bảo Châu 2.1 0.7 2.9   2.0 1.0 2.0 8.0 2.0    
5 2001150067 Nguyễn Thành Công 6.0 1.5 7.5   4.0 6.0 6.0 8.0 8.0   10.0
6 2003130115 Trần Văn Cung 0.0 -1.0 0.0                
7 2002130221 Nguyễn Văn Cường 0.0 0.0 0.0                
8 2008150232 Lê Quốc Đạt 5.3 1.0 6.3   9.0 2.0 2.0 8.0 6.0 4.0 6.0
9 2009150100 Nguyễn Tấn Đạt 7.1 2.0 9.1   9.0 6.0 2.0 10.0 7.0 8.0 8.0
10 2004150111 Nguyễn Đông 1.4 -0.4 1.0       2.0 4.0 1.0 3.0  
11 2001150193 Nguyễn Trí Dũng 6.7 0.9 7.6     6.0 5.0 8.0 8.0 10.0 10.0
12 2001150316 Nguyễn Hoàng Thùy Dương 4.7 2.0 6.7   6.0 0.0 4.0 8.0 5.0 3.0 7.0
13 2008150072 Nguyễn Thị Thúy Dương 6.0 2.5 8.5   7.0 6.0 1.0 8.0 7.0 5.0 8.0
14 2008150217 Nguyễn Thị Thùy Giang 6.1 3.1 9.2   7.0 1.0 3.0 10.0 7.0 7.0 8.0
15 2001150304 Lê Tấn Hiệp 4.3 1.8 6.1   6.0 1.0 2.0 10.0 6.0 5.0  
16 2005130300 Huỳnh Trung Hiếu 5.4 0.7 6.1       3.0 8.0 8.0 9.0 10.0
17 2001159921 Thới Trần Trung Hiếu 0.0 0.0 0.0                
18 2002140388 Phạm Xuân Hồ 0.0 0.0 0.0                
19 2003150134 Lưu Thị Bích Hoa 4.7 1.8 6.5   6.0 0.0 3.0 6.0 4.0 8.0 6.0
20 2001150322 Lê Vũ Hoàng 5.1 1.2 6.3   7.0 3.0 2.0 10.0 6.0 8.0  
21 2002150090 Nguyễn Minh Hoàng 0.0 0.0 0.0                
22 2001150258 Trần Đình Hoàng 0.0 -1.0 0.0                
23 2003140191 Trịnh Huy Hoàng 0.0 -1.0 0.0                
24 2004150058 Đinh Thị Ngọc Hồng 2.9 1.0 3.9       5.0 8.0 3.0 4.0  
25 2001150269 Nguyễn Hoàng Huy 6.4 -0.1 6.3     6.0 6.0 8.0 8.0 7.0 10.0
26 2001150087 Trương Thị Ngọc Huyền 4.6 0.9 5.4   7.0   3.0 8.0 4.0 3.0 7.0
27 2003140437 Đặng Đoàn Hoàng Hy 4.0 0.0 4.0   4.0   4.0 6.0 3.0 4.0 7.0
28 2001150152 Trần Anh Khoa 7.9 1.0 8.9   7.0 6.0 6.0 8.0 8.0 10.0 10.0
29 2004150243 Hồ Thị Kiều 6.0 1.2 7.2   9.0 1.0 4.0 8.0 8.0 5.0 7.0
30 2004150016 Vũ Khánh Linh 5.9 2.2 8.0   7.0 3.0 0.0 10.0 4.0 9.0 8.0
31 2004150237 Huỳnh Thị Lời 2.7 1.3 4.0       4.0 8.0 2.0 2.0 3.0
32 2006150093 Nguyễn Kiên Lương 3.6 1.0 4.6   3.0 3.0 2.0 10.0 0.0 5.0 2.0
33 2004150159 Nguyễn Thị Mỹ Luyến 6.4 0.9 7.3   9.0   2.0 10.0 8.0 9.0 7.0
34 2008150198 Lê Thị Bích Ly 8.0 5.1 10.0   7.0 7.0 4.0 8.0 10.0 10.0 10.0
35 2001150191 Đinh Trần Thiên Lý 0.6 -0.7 0.0   4.0 0.0          
36 2009150038 Đỗ Thị Minh Mến 7.6 1.5 9.1   7.0 7.0 3.0 10.0 9.0 9.0 8.0
37 2004150088 Huỳnh Thị Mỹ Ngân 4.6 0.9 5.4   6.0   3.0 8.0 3.0 6.0 6.0
38 2008150209 Lê Thị Hồng Ngân 5.7 1.0 6.7   5.0 8.0 0.0 10.0 7.0 6.0 4.0
39 2004150298 Viên Phương Nghi 6.3 2.8 9.0   5.0 2.0 4.0 10.0 6.0 9.0 8.0
40 2004150172 Nguyễn Phương Minh Ngọc 6.6 1.5 8.1   9.0 3.0 5.0 8.0 6.0 9.0 6.0
41 2008150081 Nguyễn Thị Tiểu Ngọc 3.3 0.6 3.9   6.0   4.0 7.0 6.0    
42 2009150134 Đinh Khôi Nguyên 0.3 0.2 0.5       2.0        
43 2001150180 Nguyễn Phước Nguyên 3.1 1.1 4.2   4.0 6.0 1.0 8.0 3.0    
44 2004150059 Trần Viết Nhân 0.0 -1.0 0.0                
45 2001150298 Đỗ Minh Nhật 5.3 0.9 6.2   5.0 6.0   8.0 8.0   10.0
46 2001150158 Tạ Minh Nhựt 8.6 1.3 9.9   9.0 7.0 6.0 10.0 8.0 10.0 10.0
47 2004150062 Phạm Thị Phượng 8.3 6.3 10.0   9.0 8.0 4.0 10.0 9.0 10.0 8.0
48 2001150246 Hứa Duy Quốc 7.4 1.0 8.4   7.0 6.0 4.0 8.0 8.0 9.0 10.0
49 2304140002 Trần Bá Quý 4.1 1.3 5.4   7.0 3.0 1.0 8.0 6.0   4.0
50 2001150293 Vũ Thiện Tâm 6.1 3.0 9.1   7.0 3.0 2.0 10.0 6.0 8.0 7.0
51 2004150228 Lê Đức Thái 7.4 2.1 9.5   9.0 5.0 4.0 8.0 9.0 10.0 7.0
52 2004150070 Lê Chí Thành 0.1 -0.9 0.0     1.0          
53 2004150148 Phạm Thị Thu Thảo 5.1 1.3 6.5   5.0 2.0 4.0 10.0 6.0 9.0  
54 2004120235 Nguyễn Thị Lệ Thi 0.0 -2.0 0.0                
55 2001150221 Nguyễn Thiện Thuấn 0.0 -2.0 0.0                
56 2001150100 Cao Thanh Thuận 7.6 1.3 8.8   5.0 6.0 6.0 8.0 8.0 10.0 10.0
57 2004140387 Trần Thị Kim Thy 4.7 0.0 4.7   5.0 2.0 1.0 10.0 5.0 5.0 5.0
58 2001150095 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 4.4 1.6 6.0   7.0 0.0 1.0 8.0 5.0 3.0 7.0
59 2001150151 Hồ Minh Tiến 7.9 2.8 10.0   7.0 6.0 6.0 8.0 8.0 10.0 10.0
60 2001150142 Nguyễn Chánh Tín 7.1 0.5 7.6   7.0 6.0 6.0 8.0 8.0 9.0 6.0
61 2004150096 Lê Quốc Trí 6.3 1.2 7.4   7.0 1.0 4.0 8.0 8.0 9.0 7.0
62 2008120241 Trần Nguyễn Minh Trọng 1.6 -1.6 0.0     1.0 4.0 6.0      
63 2003150052 Nguyễn Vĩnh Trụ 2.7 1.0 3.7   2.0 1.0 0.0 4.0 6.0 4.0 2.0
64 2003140338 Vũ Đức Trung 2.4 -2.4 0.0   4.0 5.0 1.0   7.0    
65 2001150289 Nguyễn Anh Tuấn 5.1 1.0 6.1   3.0 3.0 2.0 10.0 6.0 5.0 7.0
66 2001150154 Quách Vĩ Tuấn 5.6 0.8 6.4   7.0   6.0 8.0 8.0   10.0
67 2004150069 Bùi Thanh Vân 6.6 1.2 7.7   7.0 1.0 5.0 8.0 8.0 9.0 8.0
68 2008150175 Lê Thị Tường Vân 6.6 3.5 10.0   5.0 6.0 4.0 10.0 7.0 8.0 6.0
69 2004150258 Trương Thị Tường Vân 7.1 3.7 10.0   9.0 6.0 2.0 10.0 7.0 8.0 8.0
70 2008140369 Võ Thị Thúy Vân 4.9 2.1 7.0   8.0 2.0 5.0 8.0 5.0 6.0  
---

*** Thắc mắc ?

- Sinh viên có thể liên hệ với thầy bằng cách comment dưới đây (sử dụng tài khoản fb), thắc mắc của bạn sẽ được giải đáp nhanh chóng (Sinh viên xem kỹ ngày cập nhật trước khi đặt câu hỏi)