Chú ý: Đã hết hạn thắc mắc, đây là điểm chính thức

STT MSSV Họ tên sinh viên DTB DC TC Ghi chú B1 B2 B3 B4 B5
1 2207116183 Ngô Kim Anh 5.7 1.8 7.5   4.0 7.0 6.0 7.5 4.0
2 2207116165 Nguyễn Thị Mỹ Anh 6.8 2.0 8.8   9.9 5.0 7.0 7.0 5.0
3 2207116182 Doãn Thị ánh 5.5 1.0 6.5   8.0 5.0 3.0 7.5 4.0
4 2207116184 Lê Thị Bích ảnh 5.0 1.8 6.8   2.0 7.0 6.0 8.0 2.0
5 2207116268 Nguyễn Thị Bé 7.2 1.0 8.2   9.0 6.0 6.5 7.5 7.0
6 2207116269 Huỳnh Cần 4.3 1.0 5.3   4.0 6.0 3.0 7.0 1.4
7 2207116185 Huỳnh Thị Diện 6.0 1.8 7.8   4.0 6.0 7.0 8.0 5.0
8 2207116186 Võ Thị Ngọc Dung 6.8 2.5 9.3   8.0 6.0 6.0 8.0 6.0
9 2207116187 Nguyễn Thị Cẩm Duyên 5.2 1.0 6.2   4.0 4.0 6.0 8.0 4.0
10 2207116188 Lưu Thị Giang 5.8 1.0 6.8   4.0 7.0 6.0 8.0 4.0
11 2207116270 Nguyễn Thị Giang 6.1 1.2 7.3   9.5 6.0 5.0 7.5 2.5
12 2207116189 Nguyễn Vũ Giang 5.3 1.0 6.3   8.0 4.0 5.0 7.5 2.0
13 2207116271 Phan Thị Ngọc Hân 5.9 1.0 6.9   7.0 6.0 6.0 7.5 3.0
14 2207116272 Kiều Thị Thúy Hằng 0.0 0.0 0.0            
15 2207116190 Nguyễn Thị Hằng 6.2 1.8 8.0   4.0 6.0 5.0 7.5 8.5
16 2207116191 Nguyễn Thị Hạnh 6.2 1.0 7.2   8.0 7.0 6.5 7.5 2.0
17 2207116273 Lừng Thị Hiền 5.8 1.0 6.8   4.5 7.0 6.0 7.0 4.5
18 2207116192 Nguyễn Thị Hiền 6.0 1.2 7.2   7.5 6.0 5.0 7.5 4.0
19 2207116193 Nguyễn Thị Thu Hiền 6.1 1.8 7.9   4.0 7.0 6.5 8.0 5.0
20 2207116274 Nguyễn Thị Thúy Hiền 5.3 1.0 6.3   4.0 6.0 5.0 7.5 4.0
21 2207116194 Nguyễn Vũ Hiền 6.0 1.0 7.0   5.0 7.0 6.5 7.5 4.0
22 2207116195 Đỗ Trung Hiếu 5.6 1.2 6.8   6.0 7.0 5.0 8.0 2.0
23 2207116196 Nguyễn Duy Hiếu 6.7 1.0 7.7   8.5 7.0 5.5 8.5 4.0
24 2207116198 Trần Thị Hoài Hiếu 5.3 1.8 7.1   4.0 6.0 5.5 7.0 4.0
25 2207116059 Nguyễn Thị Hiểu 5.8 1.0 6.8   9.0 6.0 4.0 8.0 2.0
26 2207116197 Nguyễn Thị Hoa 5.5 1.0 6.5   7.0 6.0 5.0 7.5 2.0
27 2207116276 Trần Thị Hòa 5.7 0.5 6.2   4.0 6.0 6.5 8.0 4.0
28 2207116199 Văn Thị Thanh Hoài 6.5 1.8 8.3   6.5 7.0 5.5 7.0 6.5
29 2207116200 Trần Thị Mỹ Hoàng 0.0 0.0 0.0            
30 2207116277 Nguyễn Thị Hợi 6.3 1.0 7.3   8.0 4.0 6.5 7.5 5.5
31 2207116278 Huỳnh Thị Tuyết Hồng 7.2 1.8 9.0   9.5 8.0 6.5 8.0 4.2
32 2207116202 Lê Thị Thúy Hồng 5.8 1.0 6.8   4.0 7.0 6.5 7.5 4.0
33 2207116201 Trần Thị Hồng 5.7 1.0 6.7   4.5 8.0 6.5 8.0 1.4
34 2207116203 Lê Thị Huệ 6.3 1.2 7.5   9.0 7.0 5.5 8.0 2.0
35 2207116204 Lê Thị Ngọc Huệ 5.9 1.0 6.9   6.5 7.0 4.0 8.0 4.0
36 2207116205 Ngô Thị Huệ 0.0 0.0 0.0            
37 2207116206 Nguyễn Tấn Hùng 6.1 1.2 7.3   4.0 7.0 5.0 7.5 7.0
38 2207116207 Phan Thị Xuân Hương 6.1 1.0 7.1   4.5 7.0 5.5 8.0 5.5
39 2207116279 Trương Thị Hương 4.4 0.8 5.2     5.0 6.0 7.0 4.0
40 2207116208 Nguyễn Thị Hường 6.7 1.3 8.0   6.5 7.0 8.0 8.0 4.0
41 2207116281 Lê Thị Kha 6.1 1.0 7.1   7.5 6.0 5.5 7.5 4.0
42 2207116280 Trương Lê Anh Kha 4.3 0.6 4.9   0.0 6.0 4.0 7.5 4.0
43 2207116209 Đoàn Ngọc Khoa 6.8 1.2 8.0   9.0 7.0 6.5 7.5 4.0
44 2207116210 Tô Nguyễn Oanh Kiều 5.8 1.0 6.8   4.0 7.0 6.5 7.5 4.0
45 2207116212 Lê Thị Ngọc Lan 4.8 1.2 6.0   4.0 6.0 5.0 7.0 2.0
46 2207116213 Nguyễn Thị Lành 4.9 1.2 6.1   4.0 6.0 3.0 7.5 4.0
47 2207116282 Nguyễn Thị Hồng Lê 6.0 1.0 7.0   6.5 6.0 6.5 8.0 3.0
48 2207116214 Nguyễn Thị Bích Liên 6.3 1.8 8.1   9.5 6.0 6.0 8.0 2.0
49 2207116215 Lê Thị Phương Linh 6.0 1.0 7.0   8.0 6.0 6.5 7.5 2.0
50 2207116217 Nguyễn Thị Hà Linh 5.3 1.0 6.3   4.5 4.0 6.5 7.5 4.0
51 2207116216 Nguyễn Xuân Mỹ Linh 5.6 1.2 6.8   4.0 6.0 6.5 7.5 4.0
52 2207116220 Đàm Thị Ngọc Loan 5.5 1.0 6.5   4.0 6.0 6.0 7.5 4.0
53 2207116219 Trần Thị Loan 5.6 1.0 6.6   7.0 6.0 3.5 7.5 4.0
54 2207116218 Võ Thị Loan 6.4 1.8 8.2   7.0 7.0 6.5 7.5 4.0
55 2207116221 Nguyễn Thị Ly 7.0 3.3 10.0   6.5 7.0 6.0 7.5 8.0
56 2207116283 Nguyễn Thị Minh 5.6 1.0 6.6   4.0 7.0 6.5 7.5 3.0
57 2207116284 Hoàng Nữ Quỳnh My 6.1 1.2 7.3   7.5 6.0 3.0 7.0 7.0
58 2207116222 Phạm Thị Lê Na 5.7 1.0 6.7   6.5 4.0 6.5 7.5 4.0
59 2207116223 Thái Văn Nam 6.4 2.5 8.9   4.5 7.0 8.0 7.0 5.5
60 2207116285 Đỗ Thị Tố Nga 6.2 1.0 7.2   9.0 5.0 5.5 7.5 4.0
61 2207116224 Huỳnh Nghĩa 5.3 1.8 7.1   4.0 6.0 6.5 8.0 2.0
62 2207116225 Phạm Trọng Nghĩa 6.3 1.0 7.3   7.0 7.0 6.0 7.5 4.0
63 2207116226 Nguyễn Thị Ngọ 5.3 1.2 6.5   4.5 5.0 5.5 7.5 4.0
64 2207116227 Lưu Thị ánh Ngọc 2.4 0.4 2.8         8.0 4.0
65 2207116228 Phạm Thị Ngọc 5.8 0.5 6.3   7.0 7.0 5.5 7.5 2.0
66 2207116229 Phạm Thị Xa Ni 6.0 1.8 7.8   6.5 5.0 5.5 7.0 6.0
67 2207116230 Lê Thị Ngọc Nở 5.1 1.0 6.1   4.0 5.0 5.0 7.5 4.0
68 2207116231 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 6.0 1.2 7.2   5.0 7.0 6.5 7.5 4.0
69 2207116232 Hoàng Thị Mỹ Nương 0.0 0.0 0.0            
70 2207116286 Lê Thị Thanh Nương 5.8 1.0 6.8   7.5 6.0 6.0 7.5 2.0
71 2207116233 Nguyễn Thị Kiều Oanh 6.2 1.2 7.4   4.0 6.0 6.5 7.5 7.0
72 2207116234 Đinh Thị Phương 5.9 1.0 6.9   4.0 6.0 5.5 8.0 6.0
73 2207116236 Nguyễn Thị Thanh Phương 0.0 -0.5 0.0            
74 2207116288 Trần Thị Hiền Phương 5.3 1.0 6.3   4.0 6.0 7.0 7.5 2.0
75 2207116235 Hứa Thị Kim Phượng 6.1 1.0 7.1   6.5 6.0 4.0 7.0 7.0
76 2207116238 Đặng Thị Quyên 6.3 1.8 8.1   6.5 6.0 6.0 7.0 6.0
77 2207116237 Nguyễn Thị Mộng Quyên 5.8 1.0 6.8   4.0 9.0 6.5 8.0 1.4
78 2207116287 Đặng Thị Tuyết Tâm 6.1 1.2 7.3   6.5 5.0 5.5 7.5 6.0
79 2207116239 Ngô Thị Minh Tâm 4.7 0.8 5.5     7.0 6.5 8.5 1.4
80 2207116240 Nguyễn Trần Thanh Tâm 7.6 1.8 9.4   8.5 7.0 6.0 7.0 9.5
81 2207116241 Bùi Thị Hồng Thắm 6.0 1.0 7.0   7.5 5.0 6.0 7.5 4.0
82 2207116244 Võ Thị Ngọc Thanh 5.7 1.2 6.9   7.0 6.0 4.0 7.5 4.0
83 2207116242 Vương Thị Thanh 6.2 1.0 7.2   6.5 7.0 5.5 8.0 4.0
84 2207116243 Nguyễn Chí Thành 6.4 1.2 7.6   5.0 7.0 6.0 7.5 6.5
85 2207116289 Nguyễn Thị Lệ Thảo 6.9 1.8 8.7   9.0 5.0 6.0 7.5 7.0
86 2207116247 Nguyễn Thị Phương Thảo 7.2 2.8 9.9   6.5 7.0 5.5 7.0 9.9
87 2207116245 Nguyễn Thị Thảo 5.1 1.0 6.1   4.0 6.0 5.5 7.5 2.5
88 2207116246 Nguyễn Thị Thảo 6.2 1.0 7.2   9.5 6.0 6.5 7.0 2.0
89 2207116248 Huỳnh Thị Thơ 6.8 2.5 9.3   8.0 8.0 5.5 8.5 4.0
90 2207116249 Nguyễn Thị Thơm 6.2 2.5 8.7   5.0 6.0 7.0 8.0 5.0
91 2207116250 Huỳnh Quang Thông 5.9 1.0 6.9   5.0 6.0 7.0 7.5 4.0
92 2207116251 Đào Thị Hoài Thương 5.5 1.2 6.7   6.5 6.0 2.5 7.5 5.0
93 2207116252 Thái Thị Lệ Thúy 6.6 1.0 7.6   9.5 7.0 6.5 8.0 2.0
94 2207116253 Trần Thị Thúy 6.6 1.8 8.4   8.0 6.0 5.0 7.5 6.5
95 2207116290 Đàm Thị Kim Thủy 6.1 1.0 7.1   4.5 7.0 7.0 7.0 5.0
96 2207116254 Nguyễn Hoàng Anh Thy 6.0 1.2 7.2   7.5 5.0 6.5 7.0 4.0
97 2207116291 Đặng Thị Trâm 5.7 2.5 8.2   7.5 6.0 3.5 7.5 4.0
98 2207116255 Nguyễn Thị Trâm 5.6 1.0 6.6   7.5 6.0 5.0 7.5 2.0
99 2207116256 Thạch Nguyễn Hồng Trâm 4.1 0.6 4.7   0.0 6.0 1.5 7.0 6.0
100 2207116258 La Thị Thùy Trang 5.0 1.0 6.0   4.0 5.0 6.0 8.0 2.0
101 2207116259 Lê Thị Huyền Trang 4.9 1.8 6.7   4.0 6.0 5.5 7.0 2.0
102 2207116260 Nguyễn Thị Mỹ Trường 2.7 0.1 2.8   2.0     7.5 4.0
103 2207116261 Ngưu Văn Tuấn 5.8 1.8 7.6   7.5 6.0 4.0 7.5 4.0
104 2207116262 Hoàng Thị Kim Vân 5.4 1.0 6.4   6.5 5.0 2.0 7.0 6.5
105 2207116265 Phạm Thị Thúy Vân 4.6 1.0 5.6   4.0 5.0 3.5 7.5 3.0
106 2207116263 Phạm Thị Vân 5.3 0.5 5.8   4.5 4.0 6.5 7.5 4.0
107 2207116266 Phan Thị Bích Vân 5.5 1.2 6.7   8.0 6.0 4.0 7.5 2.0
108 2207116264 Phan Thị Cẩm Vân 5.5 1.0 6.5   4.5 5.0 6.5 7.5 4.0
109 2207116267 Lê Phạm Hoàng Yến 5.2 0.5 5.7   4.0 6.0 6.0 7.0 3.0